越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bồn tắm” (1)
bồn tắm

英语
名bath
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
相关词“bồn tắm” (0)
未找到相关词。
短语“bồn tắm” (1)
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
